Kho từ › Giới từ · danh từ + giới từ › approach towards

approach towards

B2 phr. 📁 Giới từ · danh từ + giới từ IELTS
cách tiếp cận đối với
UK /əˈproʊtʃ təˈwɔrdz/ · US /əˈproʊtʃ təˈwɔrdz/
a way of dealing with something
Her approach towards education is very innovative.
→ Cách tiếp cận của cô ấy đối với giáo dục rất sáng tạo.
We need a new approach towards solving this problem.→ Chúng ta cần một cách tiếp cận mới để giải quyết vấn đề này.
Đồng nghĩa
method towardsstrategy for
Collocations
new approach towardsdifferent approach towards
🎯 IELTS: Sử dụng trong phần viết để thể hiện cách nhìn nhận vấn đề.
Cụm này thường dùng để chỉ cách tiếp cận vấn đề.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...