Kho từ › Giới từ · danh từ + giới từ › advantage for

advantage for

B2 phr. 📁 Giới từ · danh từ + giới từ IELTS
lợi thế cho
UK /ədˈvæntɪdʒ fɔr/ · US /ədˈvæntɪdʒ fɔr/
a condition that helps someone or something
This change will provide an advantage for the company.
→ Thay đổi này sẽ mang lại lợi thế cho công ty.
Having a mentor can be an advantage for students.→ Có một người hướng dẫn có thể là một lợi thế cho sinh viên.
Đồng nghĩa
benefit forasset for
Collocations
clear advantage forsignificant advantage for
🎯 IELTS: Sử dụng để làm nổi bật lợi thế trong bài viết.
Dùng để chỉ lợi ích mà một người hoặc nhóm có được.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...