Kho từ › Collocations · artificial intelligence › AI knowledge sharing

AI knowledge sharing

B2 phr. 📁 Collocations · artificial intelligence IELTS
Sự trao đổi thông tin về AI giữa các cá nhân hoặc nhóm.
UK · US
The exchange of information about AI among individuals or groups.
AI knowledge sharing fosters collaboration and innovation.
→ Chia sẻ kiến thức AI thúc đẩy sự hợp tác và đổi mới.
Encouraging AI knowledge sharing can lead to breakthroughs.→ Khuyến khích chia sẻ kiến thức AI có thể dẫn đến những đột phá.
Đồng nghĩa
information exchangeknowledge transfer
Collocations
promote AI knowledge sharingfacilitate AI knowledge sharing
🎯 IELTS: Nêu rõ các ví dụ về chia sẻ kiến thức trong AI.
Chia sẻ kiến thức là cần thiết để phát triển AI.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...