Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · artificial intelligence · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

AI knowledge sharing

B2 IELTS

Nghĩa

Sự trao đổi thông tin về AI giữa các cá nhân hoặc nhóm. phr.

Định nghĩa · The exchange of information about AI among individuals or groups.

“AI knowledge sharing fosters collaboration and innovation.”Chia sẻ kiến thức AI thúc đẩy sự hợp tác và đổi mới.

“Encouraging AI knowledge sharing can lead to breakthroughs.”Khuyến khích chia sẻ kiến thức AI có thể dẫn đến những đột phá.

Mẹo IELTS · Nêu rõ các ví dụ về chia sẻ kiến thức trong AI.

Ghi chú · Chia sẻ kiến thức là cần thiết để phát triển AI.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...