Kho từ › Collocations · trạng từ + tính từ › severely limited

severely limited

B2 phr. 📁 Collocations · trạng từ + tính từ IELTS
bị hạn chế một cách nghiêm trọng
UK /sɪˈvɪrli ˈlɪmɪtɪd/ · US /sɪˈvɪrli ˈlɪmɪtɪd/
restricted in a serious way
Resources are severely limited in this area.
→ Tài nguyên bị hạn chế nghiêm trọng ở khu vực này.
His options were severely limited due to budget constraints.→ Các lựa chọn của anh ấy bị hạn chế nghiêm trọng do hạn chế ngân sách.
Đồng nghĩa
greatly restrictedsignificantly limited
Collocations
severely limited resourcesseverely limited options
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh sự thiếu hụt trong bài viết.
Dùng để mô tả tình trạng hạn chế nghiêm trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...