moderately priced
Nghĩa
Định nghĩa · reasonably priced; not too expensive
“The restaurant offers moderately priced meals.”Nhà hàng cung cấp các bữa ăn có giá hợp lý.
“They sell moderately priced clothing for students.”Họ bán quần áo có giá hợp lý cho sinh viên.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để mô tả giá cả trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để nói về giá cả hợp lý.