Kho từ › Collocations · trạng từ + tính từ › extremely challenging

extremely challenging

B2 phr. 📁 Collocations · trạng từ + tính từ IELTS
rất khó khăn và đòi hỏi
UK /ɪkˈstriːmli ˈtʃælɪndʒɪŋ/ · US /ɪkˈstriːmli ˈtʃælɪndʒɪŋ/
very difficult and demanding
The project was extremely challenging but rewarding.
→ Dự án rất khó khăn nhưng đáng giá.
Learning a new language can be extremely challenging.→ Học một ngôn ngữ mới có thể rất khó khăn.
Đồng nghĩa
very difficulthighly demanding
Collocations
extremely challenging tasksextremely challenging situations
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi đề cập đến khó khăn trong bài viết.
Dùng để chỉ sự khó khăn cao độ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...