Kho từ › Collocations · trạng từ + tính từ › greatly enhanced

greatly enhanced

B2 phr. 📁 Collocations · trạng từ + tính từ IELTS
cải thiện hoặc tăng cường đáng kể
UK /ˈɡreɪtli ɪnˈhænst/ · US /ˈɡreɪtli ɪnˈhænst/
significantly improved or increased
The software has greatly enhanced user experience.
→ Phần mềm đã cải thiện đáng kể trải nghiệm của người dùng.
The new features greatly enhanced the product's appeal.→ Các tính năng mới đã làm tăng sức hấp dẫn của sản phẩm.
Đồng nghĩa
significantly improvedconsiderably enhanced
Collocations
greatly enhanced performancegreatly enhanced security
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nói về sự phát triển trong bài viết.
Dùng để chỉ sự cải thiện lớn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...