Kho từ › Collocations · business › capitalize on opportunities

capitalize on opportunities

B2 phr. 📁 Collocations · business IELTS
tận dụng các tình huống thuận lợi.
UK /ˈkæpɪtəlaɪz ɒn ˌɒpərˈtunɪtiz/ · US /ˈkæpɪtəlaɪz ɒn ˌɒpərˈtunɪtiz/
to take advantage of favorable situations.
Businesses must capitalize on opportunities to grow.
→ Các doanh nghiệp phải tận dụng cơ hội để phát triển.
She capitalized on the opportunity to expand her network.→ Cô ấy đã tận dụng cơ hội để mở rộng mạng lưới của mình.
Đồng nghĩa
seize opportunitiestake advantage of opportunities
Collocations
capitalize on market opportunitiescapitalize on growth opportunities
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh sự chủ động.
Cụm từ này thể hiện sự nhạy bén trong kinh doanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...