Kho từ › Collocations · business › optimize strategies

optimize strategies

B2 phr. 📁 Collocations · business IELTS
tối ưu hóa các kế hoạch để có kết quả tốt hơn.
UK /ˈɒptɪmaɪz ˈstrætədʒiz/ · US /ˈɒptɪmaɪz ˈstrætədʒiz/
to improve plans for better results.
We need to optimize strategies for market entry.
→ Chúng ta cần tối ưu hóa các kế hoạch cho việc thâm nhập thị trường.
Optimizing strategies can enhance overall performance.→ Tối ưu hóa các kế hoạch có thể nâng cao hiệu suất tổng thể.
Đồng nghĩa
refine strategiesimprove strategies
Collocations
optimize marketing strategiesoptimize operational strategies
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự cải tiến.
Cụm từ này thường được dùng trong chiến lược kinh doanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...