Kho từ › Collocations · oceans & marine life › analyze fish populations

analyze fish populations

B2 phr. 📁 Collocations · oceans & marine life IELTS
để nghiên cứu số lượng và loại cá
UK /ˈæn.ə.laɪz fɪʃ ˌpɒpjʊˈleɪʃənz/ · US /ˈæn.ə.laɪz fɪʃ ˌpɒpjʊˈleɪʃənz/
to study the numbers and types of fish
Researchers analyze fish populations to ensure sustainability.
→ Các nhà nghiên cứu phân tích quần thể cá để đảm bảo tính bền vững.
Analyzing fish populations helps manage fisheries effectively.→ Phân tích quần thể cá giúp quản lý nghề cá hiệu quả.
Đồng nghĩa
study fish stocksevaluate fish numbers
Collocations
monitor fish healthtrack fish diversity
🎯 IELTS: Sử dụng số liệu cụ thể để hỗ trợ lập luận.
Nghiên cứu quần thể cá rất quan trọng cho quản lý nghề cá.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...