Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · oceans & marine life · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

support ocean education

/səˈpɔːrt ˈoʊ.ʃən ˌɛdʒʊˈkeɪ.ʃən/ B2 IELTS

Nghĩa

để hỗ trợ trong việc dạy về đại dương phr.

Định nghĩa · to assist in teaching about the ocean

“Schools should support ocean education for students.”Các trường học nên hỗ trợ giáo dục về đại dương cho học sinh.

“Supporting ocean education raises awareness of marine issues.”Hỗ trợ giáo dục về đại dương nâng cao nhận thức về các vấn đề biển.

Mẹo IELTS · Sử dụng ví dụ cụ thể về giáo dục trong bài viết.

Ghi chú · Giáo dục về đại dương rất quan trọng cho thế hệ tương lai.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...