Kho từ › Cụm học thuật · referring to evidence/sources › according to the research

according to the research

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · referring to evidence/sources IELTS
dựa trên những phát hiện của một nghiên cứu
UK /əˈkɔrdɪŋ tu ðə ˈriːsərʧ/ · US /əˈkɔrdɪŋ tu ðə ˈriːsərʧ/
based on the findings of a study
According to the research, climate change is accelerating.
→ Dựa trên nghiên cứu, biến đổi khí hậu đang gia tăng.
According to the research by Smith et al., education improves job prospects.→ Dựa trên nghiên cứu của Smith và cộng sự, giáo dục cải thiện cơ hội việc làm.
Đồng nghĩa
based on the studyin line with the findings
Collocations
according to the findingsaccording to the data
🎯 IELTS: Sử dụng nhiều nguồn khác nhau để củng cố lập luận.
Sử dụng để dẫn chứng thông tin từ một nghiên cứu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...