Kho từ › Cụm học thuật · referring to evidence/sources › based on the findings

based on the findings

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · referring to evidence/sources IELTS
dựa trên kết quả của một nghiên cứu
UK /beɪst ɒn ðə ˈfaɪndɪŋz/ · US /beɪst ɒn ðə ˈfaɪndɪŋz/
derived from the results of a study
Based on the findings, we recommend further research.
→ Dựa trên kết quả, chúng tôi khuyên nên nghiên cứu thêm.
Based on the findings of the survey, customer satisfaction is high.→ Dựa trên kết quả khảo sát, sự hài lòng của khách hàng rất cao.
Đồng nghĩa
according to the resultsfrom the evidence
Collocations
based on the researchbased on the data
🎯 IELTS: Đảm bảo rằng các kết luận của bạn được hỗ trợ bởi dữ liệu.
Thường dùng trong các báo cáo nghiên cứu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...