EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Cụm học thuật · referring to evidence/sources › the research indicates that
the research indicates that
B2
phr.
📁 Cụm học thuật · referring to evidence/sources
IELTS
nghiên cứu cho thấy hoặc chỉ ra điều gì đó
UK /ðə ˈriːsɜrʧ ˈɪndɪkeɪts ðæt/
·
US /ðə ˈriːsɜrʧ ˈɪndɪkeɪts ðæt/
the study shows or points out something
The research indicates that early intervention can improve outcomes.
→ Nghiên cứu cho thấy rằng can thiệp sớm có thể cải thiện kết quả.
The research indicates that social media affects mental health.
→ Nghiên cứu cho thấy rằng mạng xã hội ảnh hưởng đến sức khỏe tâm thần.
Đồng nghĩa
the study reveals that
the findings show that
Collocations
the research indicates a trend
the research indicates a problem
🎯
IELTS:
Hãy chắc chắn rằng bạn hiểu rõ kết quả nghiên cứu trước khi trích dẫn.
Thường dùng để tóm tắt kết quả nghiên cứu.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
according to the research
/əˈkɔrdɪŋ tu ðə ˈriːsərʧ/
dựa trên những phát hiện của một nghiên cứu
as stated by
/æz steɪtəd baɪ/
như đã đề cập bởi ai đó
based on the findings
/beɪst ɒn ðə ˈfaɪndɪŋz/
dựa trên kết quả của một nghiên cứu
in the article by
/ɪn ði ˈɑrtɪkl baɪ/
trong một bài viết của một tác giả cụ thể
evidence suggests that
/ˈɛvɪdəns sədʒɛsts ðæt/
dữ liệu cho thấy rằng điều gì đó là đúng
as observed in
/æz əbˈzɜrvd ɪn/
như đã quan sát thấy trong một bối cảnh cụ thể
as reported by
/æz rɪˈpɔrtəd baɪ/
như đã đề cập trong một báo cáo hoặc bài viết
the findings reveal that
/ðə ˈfaɪndɪŋz rɪˈviːl ðæt/
các kết quả cho thấy hoặc chỉ ra điều gì đó
Có trong các bộ
📊
Cụm học thuật · referring to evidence/sources
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...