Kho từ
› Cụm học thuật · referring to evidence/sources › as stated by
as stated by
B2phr.📁 Cụm học thuật · referring to evidence/sourcesIELTS
như đã đề cập bởi ai đó
UK /æz steɪtəd baɪ/ ·
US /æz steɪtəd baɪ/
as mentioned or written by someone
As stated by the author, the results were significant.
→ Như đã được tác giả đề cập, kết quả là quan trọng.
As stated by the World Health Organization, health is a fundamental human right.→ Như Tổ chức Y tế Thế giới đã tuyên bố, sức khỏe là một quyền con người cơ bản.
Đồng nghĩa
as mentioned byas noted by
Collocations
as stated in the reportas stated in the article
🎯 IELTS: Trích dẫn chính xác để tăng tính thuyết phục.
Dùng để trích dẫn ý kiến hoặc thông tin từ người khác.