the findings reveal that
Nghĩa
Định nghĩa · the results show or indicate something
“The findings reveal that teamwork improves productivity.”Các kết quả cho thấy rằng làm việc nhóm cải thiện năng suất.
“The findings reveal that many people prefer online shopping.”Các kết quả cho thấy rằng nhiều người thích mua sắm trực tuyến.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ ngữ chính xác để mô tả kết quả.
Ghi chú · Dùng để chỉ ra kết quả nghiên cứu một cách rõ ràng.