EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Cụm học thuật · referring to evidence/sources › as observed in
as observed in
B2
phr.
📁 Cụm học thuật · referring to evidence/sources
IELTS
như đã quan sát thấy trong một bối cảnh cụ thể
UK /æz əbˈzɜrvd ɪn/
·
US /æz əbˈzɜrvd ɪn/
as seen or noted in a specific context
As observed in the study, participants showed increased motivation.
→ Như đã quan sát trong nghiên cứu, người tham gia cho thấy động lực tăng lên.
As observed in recent studies, climate patterns are changing.
→ Như đã quan sát trong các nghiên cứu gần đây, các mô hình khí hậu đang thay đổi.
Đồng nghĩa
as noted in
as seen in
Collocations
as observed in previous studies
as observed in the data
🎯
IELTS:
Luôn ghi rõ nguồn gốc của quan sát.
Dùng để chỉ ra sự quan sát trong nghiên cứu.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
according to the research
/əˈkɔrdɪŋ tu ðə ˈriːsərʧ/
dựa trên những phát hiện của một nghiên cứu
as stated by
/æz steɪtəd baɪ/
như đã đề cập bởi ai đó
based on the findings
/beɪst ɒn ðə ˈfaɪndɪŋz/
dựa trên kết quả của một nghiên cứu
in the article by
/ɪn ði ˈɑrtɪkl baɪ/
trong một bài viết của một tác giả cụ thể
evidence suggests that
/ˈɛvɪdəns sədʒɛsts ðæt/
dữ liệu cho thấy rằng điều gì đó là đúng
the research indicates that
/ðə ˈriːsɜrʧ ˈɪndɪkeɪts ðæt/
nghiên cứu cho thấy hoặc chỉ ra điều gì đó
as reported by
/æz rɪˈpɔrtəd baɪ/
như đã đề cập trong một báo cáo hoặc bài viết
the findings reveal that
/ðə ˈfaɪndɪŋz rɪˈviːl ðæt/
các kết quả cho thấy hoặc chỉ ra điều gì đó
Có trong các bộ
📊
Cụm học thuật · referring to evidence/sources
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...