Kho từ › Cụm học thuật · referring to evidence/sources › in a study conducted by

in a study conducted by

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · referring to evidence/sources IELTS
trong một nghiên cứu được thực hiện bởi một nhà nghiên cứu cụ thể
UK /ɪn ə ˈstʌdi kənˈdʌktɪd baɪ/ · US /ɪn ə ˈstʌdi kənˈdʌktɪd baɪ/
in a research done by a specific researcher
In a study conducted by Brown, the effects of sleep were analyzed.
→ Trong một nghiên cứu được thực hiện bởi Brown, tác động của giấc ngủ đã được phân tích.
In a study conducted by the university, drinking water was linked to better health.→ Trong một nghiên cứu được thực hiện bởi trường đại học, việc uống nước được liên kết với sức khỏe tốt hơn.
Đồng nghĩa
in a research byin a paper by
Collocations
in a study conducted recentlyin a study conducted last year
🎯 IELTS: Nhắc đến tên tác giả để tăng tính thuyết phục.
Thường dùng để trích dẫn nghiên cứu cụ thể.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...