Kho từ › Cụm học thuật · referring to evidence/sources › as highlighted in

as highlighted in

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · referring to evidence/sources IELTS
như đã được nhấn mạnh hoặc làm rõ trong một bối cảnh cụ thể
UK /æz ˈhaɪˌlaɪtɪd ɪn/ · US /æz ˈhaɪˌlaɪtɪd ɪn/
as emphasized or made clear in a specific context
As highlighted in the report, education is key to development.
→ Như đã được nhấn mạnh trong báo cáo, giáo dục là chìa khóa cho sự phát triển.
As highlighted in the article, mental health is often overlooked.→ Như đã được nhấn mạnh trong bài viết, sức khỏe tâm thần thường bị bỏ qua.
Đồng nghĩa
as emphasized inas pointed out in
Collocations
as highlighted in previous researchas highlighted in the findings
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh điểm chính trong bài viết.
Sử dụng để chỉ rõ thông tin quan trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...