as highlighted in
Nghĩa
Định nghĩa · as emphasized or made clear in a specific context
“As highlighted in the report, education is key to development.”Như đã được nhấn mạnh trong báo cáo, giáo dục là chìa khóa cho sự phát triển.
“As highlighted in the article, mental health is often overlooked.”Như đã được nhấn mạnh trong bài viết, sức khỏe tâm thần thường bị bỏ qua.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh điểm chính trong bài viết.
Ghi chú · Sử dụng để chỉ rõ thông tin quan trọng.