Kho từ › Cụm học thuật · referring to evidence/sources › as mentioned earlier

as mentioned earlier

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · referring to evidence/sources IELTS
như đã đề cập trước đó trong cuộc thảo luận
UK /æz ˈmɛnʃənd ˈɜrliər/ · US /æz ˈmɛnʃənd ˈɜrliər/
as stated before in the discussion
As mentioned earlier, education plays a crucial role in society.
→ Như đã đề cập trước đó, giáo dục đóng vai trò quan trọng trong xã hội.
As mentioned earlier, the study has limitations.→ Như đã đề cập trước đó, nghiên cứu có những hạn chế.
Đồng nghĩa
as stated beforeas previously mentioned
Collocations
as mentioned earlier in the reportas mentioned earlier in the paper
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để tránh lặp lại thông tin.
Dùng để nhắc lại thông tin đã được đề cập.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...