Kho từ › Cụm học thuật · referring to evidence/sources › as emphasized by

as emphasized by

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · referring to evidence/sources IELTS
như đã được nhấn mạnh bởi ai đó
UK /æz ˈɛmfəsaɪzd baɪ/ · US /æz ˈɛmfəsaɪzd baɪ/
as stressed or highlighted by someone
As emphasized by the researcher, collaboration is key.
→ Như đã được nhấn mạnh bởi nhà nghiên cứu, sự hợp tác là chìa khóa.
As emphasized by the report, innovation drives progress.→ Như đã được nhấn mạnh trong báo cáo, đổi mới thúc đẩy tiến bộ.
Đồng nghĩa
as stressed byas highlighted by
Collocations
as emphasized in the studyas emphasized in the article
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh quan điểm của bạn.
Dùng để nhấn mạnh điểm quan trọng trong nghiên cứu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...