Kho từ › Cụm học thuật · referring to evidence/sources › according to experts

according to experts

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · referring to evidence/sources IELTS
dựa trên quan điểm của các chuyên gia
UK /əˈkɔrdɪŋ tu ˈɛkspərts/ · US /əˈkɔrdɪŋ tu ˈɛkspərts/
based on the views of specialists
According to experts, climate change is a pressing issue.
→ Dựa trên quan điểm của các chuyên gia, biến đổi khí hậu là một vấn đề cấp bách.
According to experts, regular exercise improves longevity.→ Dựa trên quan điểm của các chuyên gia, tập thể dục thường xuyên cải thiện tuổi thọ.
Đồng nghĩa
according to specialistsbased on expert opinion
Collocations
according to experts in the fieldaccording to experts on the topic
🎯 IELTS: Chọn các chuyên gia có uy tín khi trích dẫn.
Dùng để chỉ dẫn nguồn thông tin từ các chuyên gia.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...