Kho từ › Cụm học thuật · referring to evidence/sources › as outlined in

as outlined in

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · referring to evidence/sources IELTS
như đã được mô tả hoặc tóm tắt trong một bối cảnh cụ thể
UK /æz ˈaʊtlaɪnd ɪn/ · US /æz ˈaʊtlaɪnd ɪn/
as described or summarized in a specific context
As outlined in the guidelines, all procedures must be followed.
→ Như đã được mô tả trong hướng dẫn, tất cả các quy trình phải được tuân thủ.
As outlined in the report, several recommendations were made.→ Như đã được mô tả trong báo cáo, một số khuyến nghị đã được đưa ra.
Đồng nghĩa
as detailed inas described in
Collocations
as outlined in the reportas outlined in the study
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh thông tin quan trọng.
Dùng để chỉ ra thông tin đã được tóm tắt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...