the evidence supports that
Nghĩa
Định nghĩa · the information backs up a claim or statement
“The evidence supports that regular exercise is linked to better health.”Bằng chứng ủng hộ rằng tập thể dục thường xuyên liên quan đến sức khỏe tốt hơn.
“The evidence supports that effective teaching methods improve learning.”Bằng chứng ủng hộ rằng các phương pháp giảng dạy hiệu quả cải thiện việc học.
Mẹo IELTS · Chọn bằng chứng chính xác để củng cố lập luận.
Ghi chú · Dùng để chỉ ra sự hỗ trợ của bằng chứng cho lập luận.