Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · trạng từ + tính từ · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

bitterly opposed

/ˈbɪtərli əˈpoʊzd/ B2 IELTS

Nghĩa

Rất mạnh mẽ chống lại điều gì đó. phr.

Định nghĩa · Very strongly against something.

“Many citizens are bitterly opposed to the new law.”Nhiều công dân rất mạnh mẽ chống lại luật mới.

“The community was bitterly opposed to the construction of the factory.”Cộng đồng rất mạnh mẽ phản đối việc xây dựng nhà máy.

Mẹo IELTS · Hãy dùng các cụm từ mạnh mẽ để thể hiện quan điểm rõ ràng.

Ghi chú · Sử dụng để nhấn mạnh sự phản đối mạnh mẽ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...