bitterly opposed
Nghĩa
Định nghĩa · Very strongly against something.
“Many citizens are bitterly opposed to the new law.”Nhiều công dân rất mạnh mẽ chống lại luật mới.
“The community was bitterly opposed to the construction of the factory.”Cộng đồng rất mạnh mẽ phản đối việc xây dựng nhà máy.
Mẹo IELTS · Hãy dùng các cụm từ mạnh mẽ để thể hiện quan điểm rõ ràng.
Ghi chú · Sử dụng để nhấn mạnh sự phản đối mạnh mẽ.