Kho từ › Collocations · trạng từ + tính từ › bitterly opposed

bitterly opposed

B2 phr. 📁 Collocations · trạng từ + tính từ IELTS
Rất mạnh mẽ chống lại điều gì đó.
UK /ˈbɪtərli əˈpoʊzd/ · US /ˈbɪtərli əˈpoʊzd/
Very strongly against something.
Many citizens are bitterly opposed to the new law.
→ Nhiều công dân rất mạnh mẽ chống lại luật mới.
The community was bitterly opposed to the construction of the factory.→ Cộng đồng rất mạnh mẽ phản đối việc xây dựng nhà máy.
Đồng nghĩa
vehemently opposedstrongly against
Collocations
bitterly opposed tobitterly criticized
🎯 IELTS: Hãy dùng các cụm từ mạnh mẽ để thể hiện quan điểm rõ ràng.
Sử dụng để nhấn mạnh sự phản đối mạnh mẽ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...