Kho từ › Collocations · trạng từ + tính từ › widely regarded

widely regarded

B2 phr. 📁 Collocations · trạng từ + tính từ IELTS
Được nhiều người coi là đúng hoặc tốt.
UK /ˈwaɪdli rɪˈɡɑrdəd/ · US /ˈwaɪdli rɪˈɡɑrdəd/
Considered by many people to be true or good.
She is widely regarded as an expert in her field.
→ Cô ấy được coi là một chuyên gia trong lĩnh vực của mình.
The book is widely regarded as a classic.→ Cuốn sách được coi là một tác phẩm kinh điển.
Đồng nghĩa
generally acceptedcommonly viewed
Collocations
widely regarded aswidely regarded among
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện ý kiến chung của nhiều người.
Thường dùng để nói về sự công nhận chung.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...