Kho từ › Collocations · trạng từ + tính từ › critically acclaimed

critically acclaimed

B2 phr. 📁 Collocations · trạng từ + tính từ IELTS
Được các nhà phê bình khen ngợi cao.
UK /ˈkrɪtɪkli əˈkleɪmd/ · US /ˈkrɪtɪkli əˈkleɪmd/
Highly praised by critics.
The film was critically acclaimed at the festival.
→ Bộ phim đã được khen ngợi cao tại lễ hội.
She is a critically acclaimed author.→ Cô là một tác giả được khen ngợi cao.
Đồng nghĩa
highly praisedwell-received
Collocations
critically acclaimed forcritically acclaimed by
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về các tác phẩm nghệ thuật.
Dùng để mô tả thành công trong nghệ thuật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...