Kho từ › Giới từ · danh từ + giới từ › benefit of

benefit of

B2 phr. 📁 Giới từ · danh từ + giới từ IELTS
lợi ích của
UK · US
an advantage or profit gained from something.
The benefit of exercise is well-documented.
→ Lợi ích của việc tập thể dục đã được ghi chép rõ ràng.
There is a significant benefit of learning a new language.→ Có một lợi ích đáng kể khi học một ngôn ngữ mới.
Đồng nghĩa
advantageprofit
Collocations
real benefit ofmajor benefit of
🎯 IELTS: Hãy sử dụng các cụm từ tự nhiên để làm phong phú bài viết.
Dùng để chỉ lợi ích từ một điều gì đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...