Kho từ › Giới từ · danh từ + giới từ › requirement for

requirement for

B2 phr. 📁 Giới từ · danh từ + giới từ IELTS
yêu cầu về
UK · US
something that must be done or needed.
There is a strict requirement for admission.
→ Có yêu cầu nghiêm ngặt về việc nhập học.
The job has a requirement for experience.→ Công việc này yêu cầu có kinh nghiệm.
Đồng nghĩa
necessitycondition
Collocations
basic requirement forspecific requirement for
🎯 IELTS: Nêu rõ các yêu cầu trong bài viết để tăng tính thuyết phục.
Dùng để chỉ yêu cầu cần thiết cho một điều gì đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...