Kho từ › Giới từ · danh từ + giới từ › relationship among

relationship among

B2 phr. 📁 Giới từ · danh từ + giới từ IELTS
mối quan hệ giữa
UK · US
the way in which people or groups are connected.
There is a strong relationship among the team members.
→ Có một mối quan hệ mạnh mẽ giữa các thành viên trong đội.
The relationship among countries is complex.→ Mối quan hệ giữa các quốc gia rất phức tạp.
Đồng nghĩa
connectionassociation
Collocations
close relationship amongpositive relationship among
🎯 IELTS: Mô tả rõ mối quan hệ trong bài viết.
Dùng để chỉ mối quan hệ giữa nhiều đối tượng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...