Kho từ › Cụm học thuật · adding information › together with

together with

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · adding information IELTS
Ngoài; cùng với.
UK /təˈɡɛð.ər wɪð/ · US /təˈɡɛð.ər wɪð/
In addition to; along with.
Together with his team, he achieved great results.
→ Cùng với đội của mình, anh ấy đã đạt được kết quả tuyệt vời.
Together with the new policy, changes were made.→ Cùng với chính sách mới, những thay đổi đã được thực hiện.
Đồng nghĩa
along within conjunction with
Collocations
together with thattogether with thesetogether with other
🎯 IELTS: Giúp làm cho bài viết của bạn mạch lạc hơn.
Thường dùng để nhấn mạnh sự kết hợp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...