Kho từ › Cụm học thuật · adding information › on top of that

on top of that

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · adding information IELTS
Ngoài ra; cũng vậy.
UK /ɒn tɒp ʌv ðæt/ · US /ɒn tɒp ʌv ðæt/
In addition to; also.
On top of that, we need more resources.
→ Ngoài ra, chúng ta cần nhiều nguồn lực hơn.
On top of that, it is very cost-effective.→ Ngoài ra, nó rất tiết kiệm chi phí.
Đồng nghĩa
furthermoremoreover
Collocations
on top of that,on top of that, it showson top of that, this indicates
🎯 IELTS: Giúp làm cho ý tưởng của bạn phong phú hơn.
Thường dùng trong văn nói và văn viết.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...