Kho từ › Cụm học thuật · adding information › alongside this

alongside this

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · adding information IELTS
Ngoài điều này; cùng với điều này.
UK /əˈlɔŋˌsaɪd ðɪs/ · US /əˈlɔŋˌsaɪd ðɪs/
In addition to this; together with this.
Alongside this, we should focus on sustainability.
→ Ngoài điều này, chúng ta nên tập trung vào tính bền vững.
Alongside this, the team will improve communication.→ Cùng với điều này, đội ngũ sẽ cải thiện giao tiếp.
Đồng nghĩa
besides thisin addition to this
Collocations
alongside this, we findalongside this, it is important
🎯 IELTS: Sử dụng để kết nối các ý trong bài viết.
Thường dùng để mở rộng ý tưởng trong văn viết.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...