Kho từ › Cụm học thuật · adding information › in this case

in this case

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · adding information IELTS
Trong tình huống cụ thể này.
UK /ɪn ðɪs keɪs/ · US /ɪn ðɪs keɪs/
In this particular situation.
In this case, we need to take action.
→ Trong trường hợp này, chúng ta cần hành động.
In this case, the results were unexpected.→ Trong trường hợp này, kết quả thật bất ngờ.
Đồng nghĩa
in this situationin this instance
Collocations
in this case,in this case, we can seein this case, it is important
🎯 IELTS: Giúp làm rõ ý trong các tình huống cụ thể.
Thường dùng để chỉ ra tình huống cụ thể.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...