Kho từ › Cụm học thuật · adding information › to add to that

to add to that

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · adding information IELTS
Thêm vào đó; để cung cấp thêm thông tin.
UK /tu æd tu ðæt/ · US /tu æd tu ðæt/
Additionally; to provide more information.
To add to that, we need more research.
→ Thêm vào đó, chúng ta cần thêm nghiên cứu.
To add to that, the budget is limited.→ Thêm vào đó, ngân sách bị hạn chế.
Đồng nghĩa
furthermorealso
Collocations
to add to that, it is importantto add to that, we find
🎯 IELTS: Sử dụng để kết nối các ý trong phần thân bài.
Dùng trong văn viết để mở rộng ý tưởng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...