Kho từ › Cụm học thuật · adding information › as well

as well

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · adding information IELTS
Cũng; ngoài ra.
UK /æz wɛl/ · US /æz wɛl/
Also; in addition.
He is a great cook as well.
→ Anh ấy cũng là một đầu bếp tuyệt vời.
She sings beautifully as well.→ Cô ấy cũng hát rất hay.
Đồng nghĩa
tooalso
Collocations
as well, it is importantas well as thatas well, she is
🎯 IELTS: Sử dụng để tránh lặp lại.
Rất thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...