Kho từ › Collocations · artificial intelligence › AI knowledge gaps

AI knowledge gaps

B2 phr. 📁 Collocations · artificial intelligence IELTS
Các lĩnh vực mà sự hiểu biết về AI còn thiếu.
UK · US
Areas where understanding of AI is lacking.
Identifying AI knowledge gaps can guide training efforts.
→ Xác định các khoảng trống kiến thức AI có thể hướng dẫn nỗ lực đào tạo.
Many organizations face AI knowledge gaps among staff.→ Nhiều tổ chức gặp phải các khoảng trống kiến thức AI trong nhân viên.
Đồng nghĩa
knowledge deficitsunderstanding gaps
Collocations
address AI knowledge gapsidentify AI knowledge gaps
🎯 IELTS: Thảo luận về việc khắc phục khoảng trống kiến thức để làm nổi bật bài viết.
Khắc phục khoảng trống kiến thức giúp nâng cao kỹ năng cho nhân viên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...