at a premium
Nghĩa
Định nghĩa · Something that costs more than usual due to high demand.
“Parking spaces are at a premium in this area.”Chỗ đậu xe có giá cao ở khu vực này.
“During the holidays, flights are at a premium.”Trong kỳ nghỉ, giá vé máy bay rất cao.
Mẹo IELTS · Sử dụng idioms để thể hiện sự hiểu biết về kinh tế.
Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh kinh tế và thị trường.