Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · money · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

at a premium

/æt ə ˈpriːmiəm/ B2 IELTS

Nghĩa

Cái gì đó có giá cao hơn bình thường do nhu cầu lớn. phr.

Định nghĩa · Something that costs more than usual due to high demand.

“Parking spaces are at a premium in this area.”Chỗ đậu xe có giá cao ở khu vực này.

“During the holidays, flights are at a premium.”Trong kỳ nghỉ, giá vé máy bay rất cao.

Mẹo IELTS · Sử dụng idioms để thể hiện sự hiểu biết về kinh tế.

Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh kinh tế và thị trường.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...