Kho từ › Idioms · money › at a premium

at a premium

B2 phr. 📁 Idioms · money IELTS
Cái gì đó có giá cao hơn bình thường do nhu cầu lớn.
UK /æt ə ˈpriːmiəm/ · US /æt ə ˈpriːmiəm/
Something that costs more than usual due to high demand.
Parking spaces are at a premium in this area.
→ Chỗ đậu xe có giá cao ở khu vực này.
During the holidays, flights are at a premium.→ Trong kỳ nghỉ, giá vé máy bay rất cao.
Đồng nghĩa
highly valuedexpensive
Collocations
land is at a premiumservices are at a premium
🎯 IELTS: Sử dụng idioms để thể hiện sự hiểu biết về kinh tế.
Thường dùng trong bối cảnh kinh tế và thị trường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...