Kho từ
› Cụm học thuật · referring to evidence/sources › the results suggest that
the results suggest that
B2phr.📁 Cụm học thuật · referring to evidence/sourcesIELTS
kết quả của một nghiên cứu ám chỉ điều gì đó cụ thể
UK /ðə rɪˈzʌlts səˈdʒɛst ðæt/ ·
US /ðə rɪˈzʌlts səˈdʒɛst ðæt/
the outcomes of a study imply something specific
The results suggest that regular exercise improves mental health.
→ Kết quả cho thấy rằng tập thể dục thường xuyên cải thiện sức khỏe tâm thần.
The results suggest that there is a strong correlation between diet and energy levels.→ Kết quả cho thấy có mối tương quan mạnh mẽ giữa chế độ ăn uống và mức năng lượng.
Đồng nghĩa
the findings imply thatthe outcomes indicate that
Collocations
the results suggestthe findings suggest
🎯 IELTS: Chọn từ ngữ rõ ràng để làm nổi bật ý kiến của bạn.
Sử dụng khi muốn nêu lên ý kiến từ kết quả nghiên cứu.