Kho từ
› Cụm học thuật · referring to evidence/sources › as demonstrated by
as demonstrated by
B2phr.📁 Cụm học thuật · referring to evidence/sourcesIELTS
được chứng minh rõ ràng qua bằng chứng hoặc ví dụ
UK /æz ˈdɛmənstreɪtəd baɪ/ ·
US /æz ˈdɛmənstreɪtəd baɪ/
shown clearly through evidence or examples
As demonstrated by the recent survey, many people prefer online shopping.
→ Như được chứng minh bởi khảo sát gần đây, nhiều người thích mua sắm trực tuyến.
As demonstrated by the case studies, effective communication is key to success.→ Như được chứng minh bởi các nghiên cứu điển hình, giao tiếp hiệu quả là chìa khóa dẫn đến thành công.
Đồng nghĩa
as shown byas evidenced by
Collocations
as demonstrated by researchas demonstrated by studies
🎯 IELTS: Chọn những ví dụ cụ thể để làm rõ ý tưởng của bạn.