as illustrated in
Nghĩa
Định nghĩa · shown or explained through examples or visuals
“As illustrated in the chart, sales have increased significantly.”Như được chỉ ra trong biểu đồ, doanh số đã tăng đáng kể.
“As illustrated in the previous chapter, effective strategies lead to better outcomes.”Như được chỉ ra trong chương trước, các chiến lược hiệu quả dẫn đến kết quả tốt hơn.
Mẹo IELTS · Sử dụng biểu đồ hoặc hình ảnh để làm cho bài viết của bạn sinh động hơn.
Ghi chú · Dùng để chỉ ra hình ảnh hoặc ví dụ cụ thể.