Kho từ
› Cụm học thuật · referring to evidence/sources › as illustrated in
as illustrated in
B2phr.📁 Cụm học thuật · referring to evidence/sourcesIELTS
được chỉ ra hoặc giải thích qua ví dụ hoặc hình ảnh
UK /æz ˈɪləstreɪtɪd ɪn/ ·
US /æz ˈɪləstreɪtɪd ɪn/
shown or explained through examples or visuals
As illustrated in the chart, sales have increased significantly.
→ Như được chỉ ra trong biểu đồ, doanh số đã tăng đáng kể.
As illustrated in the previous chapter, effective strategies lead to better outcomes.→ Như được chỉ ra trong chương trước, các chiến lược hiệu quả dẫn đến kết quả tốt hơn.
Đồng nghĩa
as shown inas demonstrated in
Collocations
as illustrated in the reportas illustrated in the study
🎯 IELTS: Sử dụng biểu đồ hoặc hình ảnh để làm cho bài viết của bạn sinh động hơn.