Kho từ › Cụm học thuật · referring to evidence/sources › as noted by

as noted by

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · referring to evidence/sources IELTS
được chỉ ra bởi ai đó trong một cuộc thảo luận
UK /æz noʊtɪd baɪ/ · US /æz noʊtɪd baɪ/
pointed out by someone in a discussion
As noted by the researcher, the results were unexpected.
→ Như được chỉ ra bởi nhà nghiên cứu, kết quả là không mong đợi.
As noted by experts, early intervention can prevent many issues.→ Như được chỉ ra bởi các chuyên gia, can thiệp sớm có thể ngăn ngừa nhiều vấn đề.
Đồng nghĩa
as pointed out byas highlighted by
Collocations
as noted by expertsas noted by researchers
🎯 IELTS: Trích dẫn ý kiến của chuyên gia để tăng tính thuyết phục cho bài viết.
Dùng để trích dẫn ý kiến từ người khác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...