Kho từ › work › available

available

A2 adj. 📁 work
Có sẵn
UK /əˈveɪləbəl/ · US /əˈveɪləbəl/
Ready for use or accessible.
Available now.
→ Có ngay.
Is this seat available?→ Ghế này còn trống không?
Đồng nghĩa
accessibleobtainable
Collocations
available resourcesavailable online
Họ từ
availability (n)unavailable (adj)
🎯 IELTS: Nói về tài nguyên có sẵn trong IELTS.
Nhấn âm thứ hai, không phải âm đầu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...