the evidence demonstrates that
Nghĩa
Định nghĩa · the proof shows something clearly
“The evidence demonstrates that early education improves outcomes.”Bằng chứng cho thấy rằng giáo dục sớm cải thiện kết quả.
“The evidence demonstrates that a balanced diet is crucial for health.”Bằng chứng cho thấy rằng chế độ ăn uống cân bằng là rất quan trọng cho sức khỏe.
Mẹo IELTS · Sử dụng bằng chứng mạnh mẽ để hỗ trợ cho lập luận của bạn.
Ghi chú · Sử dụng để nhấn mạnh sức mạnh của bằng chứng.