Kho từ › Cụm học thuật · referring to evidence/sources › the findings confirm that

the findings confirm that

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · referring to evidence/sources IELTS
các kết quả xác nhận điều gì đó đã được biết đến trước đó
UK /ðə ˈfaɪndɪŋz kənˈfɜrm ðæt/ · US /ðə ˈfaɪndɪŋz kənˈfɜrm ðæt/
the results verify something previously known
The findings confirm that exercise improves mood.
→ Các kết quả xác nhận rằng tập thể dục cải thiện tâm trạng.
The findings confirm that the new method is effective.→ Các kết quả xác nhận rằng phương pháp mới là hiệu quả.
Đồng nghĩa
the results verify thatthe research confirms that
Collocations
the findings confirmthe study confirms
🎯 IELTS: Sử dụng kết quả xác nhận để củng cố lập luận của bạn.
Dùng để xác nhận thông tin từ nghiên cứu trước đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...