the findings confirm that
Nghĩa
Định nghĩa · the results verify something previously known
“The findings confirm that exercise improves mood.”Các kết quả xác nhận rằng tập thể dục cải thiện tâm trạng.
“The findings confirm that the new method is effective.”Các kết quả xác nhận rằng phương pháp mới là hiệu quả.
Mẹo IELTS · Sử dụng kết quả xác nhận để củng cố lập luận của bạn.
Ghi chú · Dùng để xác nhận thông tin từ nghiên cứu trước đó.