as revealed in
Nghĩa
Định nghĩa · shown or made clear through evidence
“As revealed in the report, there are many challenges ahead.”Như được cho thấy trong báo cáo, có nhiều thách thức phía trước.
“As revealed in the findings, public opinion is shifting.”Như được cho thấy trong các phát hiện, ý kiến công chúng đang thay đổi.
Mẹo IELTS · Chọn từ ngữ chính xác để truyền đạt thông điệp của bạn.
Ghi chú · Dùng để chỉ ra những gì đã được tiết lộ trong nghiên cứu.