EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Cụm học thuật · referring to evidence/sources › the analysis suggests that
the analysis suggests that
B2
phr.
📁 Cụm học thuật · referring to evidence/sources
IELTS
phân tích ám chỉ điều gì đó quan trọng
UK /ði əˈnælɪsɪs səˈdʒɛsts ðæt/
·
US /ði əˈnælɪsɪs səˈdʒɛsts ðæt/
the examination implies something important
The analysis suggests that further research is necessary.
→ Phân tích ám chỉ rằng cần nghiên cứu thêm.
The analysis suggests that consumer preferences are changing.
→ Phân tích ám chỉ rằng sở thích của người tiêu dùng đang thay đổi.
Đồng nghĩa
the examination indicates that
the study suggests that
Collocations
the analysis suggests
the findings suggest
🎯
IELTS:
Sử dụng phân tích để củng cố lập luận của bạn.
Dùng để chỉ ra kết quả của một phân tích.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
according to the research
/əˈkɔrdɪŋ tu ðə ˈriːsərʧ/
dựa trên những phát hiện của một nghiên cứu
as stated by
/æz steɪtəd baɪ/
như đã đề cập bởi ai đó
based on the findings
/beɪst ɒn ðə ˈfaɪndɪŋz/
dựa trên kết quả của một nghiên cứu
in the article by
/ɪn ði ˈɑrtɪkl baɪ/
trong một bài viết của một tác giả cụ thể
evidence suggests that
/ˈɛvɪdəns sədʒɛsts ðæt/
dữ liệu cho thấy rằng điều gì đó là đúng
the research indicates that
/ðə ˈriːsɜrʧ ˈɪndɪkeɪts ðæt/
nghiên cứu cho thấy hoặc chỉ ra điều gì đó
as observed in
/æz əbˈzɜrvd ɪn/
như đã quan sát thấy trong một bối cảnh cụ thể
as reported by
/æz rɪˈpɔrtəd baɪ/
như đã đề cập trong một báo cáo hoặc bài viết
Có trong các bộ
📊
Cụm học thuật · referring to evidence/sources
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...