EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Cụm học thuật · referring to evidence/sources › the statistics show that
the statistics show that
B2
phr.
📁 Cụm học thuật · referring to evidence/sources
IELTS
dữ liệu số cho thấy điều gì đó
UK /ðə stəˈtɪstɪks ʃoʊ ðæt/
·
US /ðə stəˈtɪstɪks ʃoʊ ðæt/
the numerical data reveals something
The statistics show that unemployment rates are decreasing.
→ Dữ liệu cho thấy rằng tỷ lệ thất nghiệp đang giảm.
The statistics show that more people are using public transport.
→ Dữ liệu cho thấy rằng ngày càng nhiều người sử dụng phương tiện công cộng.
Đồng nghĩa
the data shows that
the figures indicate that
Collocations
the statistics show
the data shows
🎯
IELTS:
Sử dụng số liệu thống kê để tăng tính thuyết phục cho bài viết.
Dùng để chỉ ra thông tin từ số liệu thống kê.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
according to the research
/əˈkɔrdɪŋ tu ðə ˈriːsərʧ/
dựa trên những phát hiện của một nghiên cứu
as stated by
/æz steɪtəd baɪ/
như đã đề cập bởi ai đó
based on the findings
/beɪst ɒn ðə ˈfaɪndɪŋz/
dựa trên kết quả của một nghiên cứu
in the article by
/ɪn ði ˈɑrtɪkl baɪ/
trong một bài viết của một tác giả cụ thể
evidence suggests that
/ˈɛvɪdəns sədʒɛsts ðæt/
dữ liệu cho thấy rằng điều gì đó là đúng
the research indicates that
/ðə ˈriːsɜrʧ ˈɪndɪkeɪts ðæt/
nghiên cứu cho thấy hoặc chỉ ra điều gì đó
as observed in
/æz əbˈzɜrvd ɪn/
như đã quan sát thấy trong một bối cảnh cụ thể
as reported by
/æz rɪˈpɔrtəd baɪ/
như đã đề cập trong một báo cáo hoặc bài viết
Có trong các bộ
📊
Cụm học thuật · referring to evidence/sources
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...