Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · take + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

take a walk

/teɪk ə wɔk/ B1 IELTS

Nghĩa

đi dạo bên ngoài phr.

Định nghĩa · to go for a walk outside

“Let's take a walk in the park.”Hãy đi dạo trong công viên.

“He likes to take a walk after dinner.”Anh ấy thích đi dạo sau bữa tối.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sở thích trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh giải trí.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...