take a walk
Nghĩa
Định nghĩa · to go for a walk outside
“Let's take a walk in the park.”Hãy đi dạo trong công viên.
“He likes to take a walk after dinner.”Anh ấy thích đi dạo sau bữa tối.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sở thích trong bài viết.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh giải trí.