Kho từ › Collocations · take + … › take a walk

take a walk

B1 phr. 📁 Collocations · take + … IELTS
đi dạo bên ngoài
UK /teɪk ə wɔk/ · US /teɪk ə wɔk/
to go for a walk outside
Let's take a walk in the park.
→ Hãy đi dạo trong công viên.
He likes to take a walk after dinner.→ Anh ấy thích đi dạo sau bữa tối.
Đồng nghĩa
go for a walkstroll
Collocations
take a leisurely walktake a short walktake a long walk
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sở thích trong bài viết.
Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh giải trí.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...