Kho từ › Cụm học thuật · describing a downward trend › declining figures

declining figures

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing a downward trend IELTS
các con số đang giảm
UK /dɪˈklaɪ.nɪŋ ˈfɪɡ.jʊrz/ · US /dɪˈklaɪ.nɪŋ ˈfɪɡ.jʊrz/
numbers that are getting smaller over time
The declining figures in employment are concerning.
→ Các con số giảm trong tỷ lệ việc làm là mối quan tâm.
We noticed declining figures in customer satisfaction.→ Chúng tôi nhận thấy các con số giảm trong sự hài lòng của khách hàng.
Đồng nghĩa
reducing numbersfalling statistics
Collocations
report declining figuresobserve declining figures
🎯 IELTS: Nên sử dụng số liệu cụ thể để minh họa.
Dùng để chỉ số liệu giảm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...